rau cháo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn đơn giản, nghèo nàn: Chỉ chế độ ăn uống cơ bản, thanh đạm, thường chỉ gồm rau và cháo loãng, biểu tượng cho cuộc sống thiếu thốn, khó khăn.
- Lối sống đạm bạc, giản dị: Dùng để ví von về một cuộc sống không cầu kỳ, xa hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình nghèo ấy nhiều đêm chỉ có rau cháo qua ngày. (Gia đình nghèo ấy nhiều đêm chỉ có thức ăn đơn sơ để sống qua ngày.)
- Ông cụ sống một cuộc đời rau cháo, không màng danh lợi. (Ông cụ sống một cuộc đời giản dị, thanh bạch, không màng đến danh lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơm áo gạo tiền" đối lập với "rau cháo": "Cơm áo gạo tiền" chỉ những nhu cầu vật chất tối thiểu nhưng đầy đủ hơn, trong khi "rau cháo" nhấn mạnh sự thiếu thốn, đạm bạc cùng cực.
- Họ không lo được cả cơm áo gạo tiền, huống chi là rau cháo. (Họ còn không lo được những nhu cầu cơ bản, nói gì đến một bữa ăn đạm bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơm hẩm canh thiu: Thức ăn đơn giản, kém chất lượng (nhấn mạnh sự nghèo khổ, khốn khó).
- Cơm rau: Bữa ăn đạm bạc chỉ có cơm và rau (mức độ có thể đỡ khắc nghiệt hơn "rau cháo").
- Cháo hoa: Cháo loãng nấu với gạo trắng (thường dùng cho người ốm).
Từ đồng nghĩa
- Đạm bạc: Sống một cách giản dị, không đòi hỏi vật chất.
- Thanh đạm: Ăn uống đơn giản, nhẹ nhàng.
- Bữa đói bữa no: Cuộc sống bấp bênh, thiếu ăn.
Thành ngữ liên quan
- Ăn rau cháo nằm chỗ ướt: Diễn tả cảnh sống khổ cực, thiếu thốn mọi bề.
- Thuở hàn vi, ông ấy đã từng trải qua những ngày ăn rau cháo nằm chỗ ướt. (Thuở nghèo khó, ông ấy đã từng trải qua những ngày sống cực kỳ khổ sở.)
- No cơm ấm cật (trái nghĩa): Chỉ cuộc sống đầy đủ, no ấm.